Giảm giá!

Bảng giá máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu

120.000.000 115.000.000

– Vận chuyển miễn phí trên toàn quốc .
– Bảo hành máy lên đến 24 tháng
– Hỗ trợ lắp đặt miễn phí : quý khách khi mua máy bơm chữa cháy nhưng không biết phải lắp đặt làm sao cần những thiết bị gì để lắp đặt cho đúng cách đừng lo đại việt sẽ giúp đỡ bạn giải quyết vấn đề đó , nhân viên sẽ đến khảo sát và liệt kê vật tư cần để lắp sau khi quý khách mua đủ vật tư chúng tôi sẽ đến lắp hoàn thiện chạy thử áp sao cho đường ống không bị rò rỉ nước.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT

TRỤ SỞ HỒ CHÍ MINH : đường Số 182 Đường Số 07 KCN Vĩnh Lộc , Phường Bình Hưng Hòa , Quận Bình Tân , TPHCM
VĂN PHÒNG MIỀN BẮC: Văn điển, Thanh Trì, Hà Nội.
Email: companydaiviet@gmail.com
Hotline: 0906 751 114  – 093 575 1845 ( Mr Việt ) 
Website : http://bigmon.vn

Mô tả

máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu được sản xuất tại nhật là loại máy chuyên dùng trong công tác phòng cháy chữa cháy , được sử dụng rộng rãi trong các cơ quan nhà nước , có công xuất lớn lực nước mạnh , máy có nhiều loại công xuất và trọng lượng khác nhau
máy bơm chữa cháy xăng tohatsu là loại động cơ 2 thì xăng pha nhớt có vong tua lớn lên đến 5000 vòng trên 1 phút nên có lực nước rất mạnh, Chúng ta cùng tìm hiểu về các loại máy bơm dưới đây với các loại model : VC2AS , V46BS , VC2ASE…

**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu VC52AS: Động cơ xăng Tohatsu 2 thì 617mL làm mát bằng nước ,Công xuất 40,8PS (30kW), Hiệu suất bơm 1250 lít / phút. ở 0,6MPa ,1000 lít / phút. ở 0,8MPa ,600 lít / phút. ở 1.0MPa, Trọng lượng khô 85kg

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
MÃ HIỆU:  TOHATSU VC52AS
Dung tích Xylanh 617cc
Công suất tối đa 30KW/40HP
Bình chứa nhiên liệu 18l
Tiêu hao nhiên liệu  10l/h
Hệ thống đánh lửa  Đánh lửa CĐ
Nhiên liệu động cơ  Xăng pha tự động
Hệ thống khởi động  Đề và tay
Dung lượng acquy  12v
Lưu lượng + Đẩy cao -75 m3 /h. at 0.6MPa

-60 m3 / h. at 0.8MPa

-36 m3 / h . at 1.0MPa

 

Chiều cao hút tối đa  8m
Họng hút 90
Họng đẩy ra 76
Trọng lương  86Kg


**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu VC72AS: Động cơ 617mL Tohatsu động cơ xăng 2 thì, làm mát bằng nước Công suất cho phép 40,8PS (30kW) Hiệu suất bơm 1550 lít / phút. ở 0,6MPa 1300 lít / phút. ở 0,8MPa 950 lít / phút. ở 1.0MPa Trọng lượng khô 85kg

Specification VC72AS
Engine Type 2-stroke
Number of Cylinder 2 Cylinder
Cooling System Suction Water Cooled
Bore x Stroke 76 x 68 mm (2.99 x 2.68 inch)
Piston displacement 617 mL (37.6 cu in)
Output 30 kW (40.8 PS)
Fuel Type Unleaded Gasoline (Min. 87 Octane)
Fuel Tank Capacity 18 Lit (4.76 gal)
Fuel Consumption 13 Lit / Hr (3.43 gal / Hr)
Fuel System Single Carburetor with Auto Choke
Oil Tank Capacity 1.6 Lit (0.42 gal)
Suction Starting Electric and manual
Suction System 4 Blade Rotary-vane vaccum pump (Oilless-type)
Priming System Manual
Pump Pump Type Single Suction, Single Stage centrifugal pump
Suction Thread and Dia. JIS 3″ (75mm)
BSP 4″ (100mm)
Discharge Thread and Dia. JIS 2-1/2″ (65mm)
BSP 2-1/2″ (65mm)
Discharge Number Single
Discharge Valve Flat
Weight Dry Weight 85 kg (187.39 lbs)
Wet Weight 101 kg (222.66 lbs)
Dimension(mm) Overall
Length x Width x Height
700 x 620 x 730

**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu VF53AS: Động cơ 526 mL Tohatsu 4 kỳ, 3 xi lanh, động cơ xăng làm mát bằng nước Công suất được ủy quyền 30 PS (22 kW) Hiệu suất bơm 1200 lít / phút. ở 0,6MPa 950 lít / phút. ở 0,8MPa 700 lít / phút. ở 1.0MPa Trọng lượng khô101kg

Specification VF53AS
Engine Type 4-stroke
Number of Cylinder 3 Cylinder
Cooling System Suction Water Cooled
Bore x Stroke 61 x 60 mm (2.4 x 2.36 inch)
Piston displacement 526 mL (32.09 cu in)
Output 22.1 kW (30 PS)
Fuel Type Unleaded Gasoline (Min. 87 Octane)
Fuel Tank Capacity 10 Lit (2.64 gal)
Fuel Consumption 9.5 Lit / Hr (2.51 gal / Hr)
Fuel System Electronic Fuel Injection
Oil Tank Capacity 2 Lit (0.53 gal)
Suction Starting Electric and manual
Suction System 4 Blade Rotary-vane vaccum pump (Oilless-type)
Priming System Auto Priming
Pump Pump Type Single Suction, Single Stage centrifugal pump
Suction Thread and Dia. JIS 3″ (75mm)
BSP 4″ (100mm)
Discharge Thread and Dia. JIS 2-1/2″ (65mm)
BSP 2-1/2″ (65mm)
Discharge Number Twin
Discharge Valve Ball or Flat
Weight Dry Weight 101 kg (222.66 lbs)
Wet Weight 111 kg (244.71 lbs)
Dimension(mm) Overall
Length x Width x Height
670 x 790 x 740

**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu VF53AS : Động cơ 526 mL Tohatsu 4 kỳ, 3 xi lanh, động cơ xăng làm mát bằng nước Công suất được ủy quyền 30 PS (22 kW) Hiệu suất bơm 1200 lít / phút. ở 0,6MPa950 lít / phút. ở 0,8MPa700 lít / phút. ở 1.0MPa Trọng lượng khô 102 kg

Specification VF63AS-R
Engine Type 4-stroke
Number of Cylinder 3 Cylinder
Cooling System Suction Water Cooled
Bore x Stroke 61 x 60 mm (2.4 x 2.36 inch)
Piston displacement 526 mL (32.09 cu in)
Output 22.1 kW (30 PS)
Fuel Type Unleaded Gasoline (Min. 87 Octane)
Fuel Tank Capacity 10 Lit (2.64 gal)
Fuel Consumption 9.5 Lit / Hr (2.51 gal / Hr)
Fuel System Electronic Fuel Injection
Oil Tank Capacity 2 Lit (0.53 gal)
Suction Starting Electric and manual
Suction System 4 Blade Rotary-vane vaccum pump (Oilless-type)
Priming System Auto Priming
Pump Pump Type Single Suction, Single Stage centrifugal pump
Suction Thread and Dia. JIS 3″ (75mm)
BSP 4″ (100mm)
Discharge Thread and Dia. JIS 2-1/2″ (65mm)
BSP 2-1/2″ (65mm)
Discharge Number Twin
Discharge Valve Ball
Weight Dry Weight 102 kg (225 lbs)
Wet Weight 112 kg (247 lbs)
Dimension(mm) Overall
Length x Width x Height
670 x 790 x 740

**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu V20FS : Động cơ 198mL Tohatsu 2 thì, làm mát bằng gió Công suất cho phép 11,7PS (8,6kW) Hiệu suất bơm 525 lít / phút. ở 0,6MPa 250 lít / phút. ở 0.8MPa Mồi Bơm chân không cánh quay Trọng lượng khô 46kg

Specification V20FS
Engine Type 2-stroke
Number of Cylinder 1 Cylinder
Cooling System Air Cooled
Bore x Stroke 66 x 58 mm (2.6 x 2.28 inch)
Piston displacement 198 mL (12.0 cu in)
Output 8.6 kW (11.7 PS)
Fuel Type Unleaded Gasoline (Min. 87 Octane)
Fuel Tank Capacity 5.95 Lit (1.57 gal)
Fuel Consumption 5.9 Lit / Hr (1.56 gal / Hr)
Fuel System Single Carburetor with Auto Choke
Oil Tank Capacity 0.5 Lit (0.13 gal)
Suction Starting Electric and manual
Suction System 4 Blade Rotary-vane vaccum pump (Oilless-type)
Priming System Manual
Pump Pump Type Single Suction, Single Stage centrifugal pump
Suction Thread and Dia.
BSP 2-1/2″ (65mm)
Discharge Thread and Dia.
BSP 2-1/2″ (65mm)
Discharge Number Single
Discharge Valve Ball
Weight Dry Weight 46 kg (101.4 lbs)
Wet Weight 52 kg (114.7 lbs)
Dimension(mm) Overall
Length x Width x Height
530 x 475 x 537 (mm)

**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu VE1500W: Động cơ xăng 804mL Tohatsu 2 thì, làm mát bằng nước Công suất ủy quyền 60PS (44kW) Hiệu suất bơm 2050 lít / phút. ở 0,6MPa 1800 lít / phút. ở 0,8MPa 1500 lít / phút. ở 1.0MPa

Specification VE1500W
Engine Type 2-stroke
Number of Cylinder 2 Cylinder
Cooling System Suction Water Cooled
Bore x Stroke 81 x 78 mm (3.19 x 3.07 inch)
Piston displacement 804mL (49.0 cu in)
Output 44kW (60PS)
Fuel Type Unleaded Gasoline (Min. 87 Octane)
Fuel Tank Capacity 24 Lit (6.34 gal)
Fuel Consumption 22 Lit / Hr (5.81 gal / Hr)
Fuel System Electronic Fuel Injection
Oil Tank Capacity 1.6 Lit (0.42 gal)
Suction Starting Eectric and Manual
Suction System 4 Blade Rotary-vane vaccum pump (Oilless-type)
Priming System Manual
Pump Pump Type Single Suction, Single Stage centrifugal pump
Suction Thread and Dia. JIS 3-1/2″ (90mm)
BSP 4″ (100mm)
Discharge Thread and Dia. JIS 2-1/2″ (65mm)
BSP 2-1/2″ (65mm)
Discharge Number Twin
Discharge Valve Flat
Weight Dry Weight 104 kg (229 lbs)
Wet Weight 124 kg (273 lbs)
Dimension(mm) Overall
Length x Width x Height
748 x 732 x 827


**** máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu VE500AS: Động cơ 198mL Tohatsu 2 thì, làm mát bằng gió Công suất ủy quyền 8.6kW (11.7PS) Hiệu suất bơm 525 lít / phút. ở 0,6MPa 250 lít / phút. ở 0.8MPa Mồi Bơm chân không cánh quay Trọng lượng khô 49kg

Specification VE500AS
Engine Type 2 stroke
Number of Cylinder 1
Cooling System Air cooled
Bore x Stroke 66 x 58 mm (2.6 x 2.28 inch)
Piston displacement 198 mL (12.0 cu in)
Output 11.7 PS (8.6 kW)
Fuel Type Unleaded Gasoline (Min. 87 Octane)
Fuel Tank Capacity 5.95 Lit (1.57 gal)
Fuel Consumption 5.4 Lit / Hr (1.42gal)
Fuel System Electronic Fuel Injection
Oil Tank Capacity 0.5 Lit (0.13 gal)
Suction Starting Electric and manual
Suction System 4 Blade Rotary-vane vacuum pump (Oil less-type)
Priming System Manual
Pump Pump Type High pressure turbine pump
Suction Thread and Dia. JIS 2-1/2″ (65mm)
Discharge Thread and Dia. JIS 2-1/2″ (65mm)
Discharge Number Single
Discharge Valve Ball
Weight Dry Weight 49 kg (108.0 Ibs)
Wet Weight 55 kg (121.2 Ibs)
Dimension(mm) Overall
Length x Width x Height
575 x 475 x 537 mm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bảng giá máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.